Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "xe taxi" (1)

xe taxi
phát
Tiếng Anh Danh từtaxi
Từ vựng của tôi
Tôi đi taxi đến sân bay.
I go to the airport by taxi.

swap_horiz Từ liên quan "xe taxi" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "xe taxi" (0)

Không tìm thấy cụm từ.